ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "星座" (1件)
cung hoàng đạo

日本語
名星座
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
あなたはどの星座?
類語検索結果 "星座" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "星座" (1件)
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
あなたはどの星座?
