ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "星占い" (1件)
tử vi
日本語
名星占い
Theo tử vi, có vẻ như tôi và bạn gái không hợp nhau lắm
星占いによると彼女と僕はあまり相性がよくないようだ
類語検索結果 "星占い" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "星占い" (1件)
Theo tử vi, có vẻ như tôi và bạn gái không hợp nhau lắm
星占いによると彼女と僕はあまり相性がよくないようだ
