ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "明け方" (1件)
bình minh

日本語
名明け方
Tôi thức dậy vào lúc bình minh.
明け方に起きる。
類語検索結果 "明け方" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "明け方" (1件)
Tôi thức dậy vào lúc bình minh.
明け方に起きる。
