辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "昇格する" (1件)

thăng chức
play
日本語 動昇格する
マイ単語
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
彼は課長に昇格した

swap_horiz 類語検索結果 "昇格する" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "昇格する" (1件)

được lên chức/được thăng chức
昇格する