ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "早期発見" (1件)
phát hiện sớm
日本語
フ早期発見
Phát hiện sớm giúp tăng cơ hội điều trị thành công.
早期発見は治療成功の機会を高める。
類語検索結果 "早期発見" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "早期発見" (1件)
Phát hiện sớm giúp tăng cơ hội điều trị thành công.
早期発見は治療成功の機会を高める。
