ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "日常生活" (2件)
đời sống thường nhật
日本語
フ日常生活
Những thay đổi này ảnh hưởng đến đời sống thường nhật của người dân.
これらの変化は人々の日常生活に影響を与えている。
cuộc sống thường ngày
日本語
フ日常生活
Anh ấy đã trở lại cuộc sống thường ngày sau tai nạn.
彼は事故の後、日常生活に戻った。
類語検索結果 "日常生活" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "日常生活" (2件)
Những thay đổi này ảnh hưởng đến đời sống thường nhật của người dân.
これらの変化は人々の日常生活に影響を与えている。
Anh ấy đã trở lại cuộc sống thường ngày sau tai nạn.
彼は事故の後、日常生活に戻った。
