ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "日常" (1件)
thường ngày

日本語
名日常
công việc thường ngày
日常の仕事
類語検索結果 "日常" (2件)
đời sống thường nhật
日本語
フ日常生活
Những thay đổi này ảnh hưởng đến đời sống thường nhật của người dân.
これらの変化は人々の日常生活に影響を与えている。
cuộc sống thường ngày
日本語
フ日常生活
Anh ấy đã trở lại cuộc sống thường ngày sau tai nạn.
彼は事故の後、日常生活に戻った。
フレーズ検索結果 "日常" (4件)
công việc thường ngày
日常の仕事
Tôi nhớ thương những ngày bình thường.
私は普通の日常を恋しく思います。
Những thay đổi này ảnh hưởng đến đời sống thường nhật của người dân.
これらの変化は人々の日常生活に影響を与えている。
Anh ấy đã trở lại cuộc sống thường ngày sau tai nạn.
彼は事故の後、日常生活に戻った。
