辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "日の光、陽光" (1件)

tia nắng
日本語 名日の光、陽光
マイ単語
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
屋外席のあるバーは、人々が長い冬の後、一筋の太陽の光を楽しもうと遅くまで賑わっていた。

swap_horiz 類語検索結果 "日の光、陽光" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "日の光、陽光" (0件)

フレーズはありませんでした。