translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "旗" (1件)
cờ
日本語 名旗
Lá cờ đỏ sao vàng bay phấp phới.
赤地に星の旗がひらめいています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "旗" (3件)
quốc kỳ
日本語 名国旗
Họ khoác quốc kỳ lên người thể hiện lòng yêu nước.
彼らは愛国心を示すために国旗を身にまとった。
マイ単語
treo cờ
日本語 フ旗を掲げる
Tàu treo cờ Liberia đã bị trúng đạn.
リベリアの旗を掲げた船が弾丸に当たった。
マイ単語
cờ giả
日本語 名偽旗作戦
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
「偽旗作戦」という用語は、政治的目的のために仕組まれた出来事を指す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "旗" (5件)
Họ khoác quốc kỳ lên người thể hiện lòng yêu nước.
彼らは愛国心を示すために国旗を身にまとった。
Tàu treo cờ Liberia đã bị trúng đạn.
リベリアの旗を掲げた船が弾丸に当たった。
Họ vừa giương cờ Iran vừa hô các khẩu hiệu phản đối Mỹ.
彼らはイランの旗を掲げながら、アメリカに抗議するスローガンを叫んだ。
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
「偽旗作戦」という用語は、政治的目的のために仕組まれた出来事を指す。
Lá cờ đỏ sao vàng bay phấp phới.
赤地に星の旗がひらめいています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)