辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "旅客ターミナル" (1件)

nhà ga hành khách
play
日本語 名旅客ターミナル
マイ単語
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
新しい旅客ターミナルが運営開始になった

swap_horiz 類語検索結果 "旅客ターミナル" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "旅客ターミナル" (1件)

Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
新しい旅客ターミナルが運営開始になった