辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "方式" (1件)

phương thức
play
日本語 名方式
マイ単語
Tôi đã kiểm tra lại phương thức thanh toán
支払方式を検証し直してみた

swap_horiz 類語検索結果 "方式" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "方式" (3件)

Tôi đã kiểm tra lại phương thức thanh toán
支払方式を検証し直してみた
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
多くの地域で混作方式で耕作されています。
Nhiều vùng canh tác theo hình thức xen canh.
多くの地域で混作方式で耕作されています。