辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "新婦" (1件)

cô dâu
play
日本語 名新婦
マイ単語
cô dâu thật đẹp
新婦がとても綺麗

swap_horiz 類語検索結果 "新婦" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "新婦" (3件)

cô dâu thật đẹp
新婦がとても綺麗
Cô dâu Galang mặc váy cưới, cầm bó hoa trắng, cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu.
ガラン新婦はウェディングドレスを着て、白い花束を持ち、濁った洪水の中を慎重に歩いた。
Cô dâu Galang cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu bên trong nhà thờ.
ガラン新婦は教会の内部の濁った洪水の中を慎重に歩いた。