menu_book
見出し語検索結果 "文学" (1件)
日本語
名文学
Tôi thích môn Văn.
私は文学が好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "文学" (1件)
văn
日本語
名文学、国語
Nam sinh đạt 8,75 điểm Văn, Tiếng Anh và Toán lần lượt là 9,25 và 9,75.
その男子生徒は国語8.75点、英語9.25点、数学9.75点をそれぞれ獲得した。
format_quote
フレーズ検索結果 "文学" (2件)
tìm hiểu về nhân văn học
人文学部に関する研究する
Tôi thích môn Văn.
私は文学が好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)