辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "教育訓練" (1件)

giáo dục đào tạo
日本語 フ教育訓練
マイ単語
Coi giáo dục đào tạo là một trọng tâm hợp tác.
教育訓練を協力の重点分野の一つと見なす。

swap_horiz 類語検索結果 "教育訓練" (1件)

bộ giáo dục và đào tạo
play
日本語 名教育訓練省
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "教育訓練" (1件)

Coi giáo dục đào tạo là một trọng tâm hợp tác.
教育訓練を協力の重点分野の一つと見なす。