ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "教会" (1件)
nhà thờ

日本語
他教会
Kia có phải là nhà thờ không?
あちらは教会ですか?
類語検索結果 "教会" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "教会" (4件)
Kia có phải là nhà thờ không?
あちらは教会ですか?
Mái gỗ nhà thờ bốc cháy dữ dội.
教会の木造の屋根が激しく燃え上がった。
Cô dâu Galang cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu bên trong nhà thờ.
ガラン新婦は教会の内部の濁った洪水の中を慎重に歩いた。
Mưa lớn khiến nhà thờ ngập trong nước suốt một tháng qua.
大雨により、教会は一ヶ月間水没したままだった。
