ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "敗血症性ショック" (1件)
sốc nhiễm khuẩn
日本語
名敗血症性ショック
Anh ấy nhập viện trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn do viêm phổi nặng.
彼は重度の肺炎による敗血症性ショックの状態で入院した。
類語検索結果 "敗血症性ショック" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "敗血症性ショック" (1件)
Anh ấy nhập viện trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn do viêm phổi nặng.
彼は重度の肺炎による敗血症性ショックの状態で入院した。
