辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "敏感な" (2件)

nhạy cảm
日本語 形敏感な
マイ単語
Chủ đề này khá nhạy cảm.
この話題はかなり敏感だ。
nhạy bén, nhạy cảm
日本語 形敏感な
マイ単語
Không có gì nhạy bén như thị trường.
市場ほど敏感なものはない。

swap_horiz 類語検索結果 "敏感な" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "敏感な" (1件)

Không có gì nhạy bén như thị trường.
市場ほど敏感なものはない。