辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "故郷" (2件)

quê hương
play
日本語 名故郷
マイ単語
Việt Nam là quê hương thứ 2 của tôi
ベトナムは私の第二の故郷です
quê
play
日本語 名故郷
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "故郷" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "故郷" (2件)

Việt Nam là quê hương thứ 2 của tôi
ベトナムは私の第二の故郷です
Tôi tự hào về quê hương tôi
故郷を誇りに思う