menu_book
見出し語検索結果 "故指導者" (1件)
cố lãnh tụ
日本語
名故指導者
Thi hài cố lãnh tụ sẽ được an táng.
故指導者の遺体が埋葬される。
swap_horiz
類語検索結果 "故指導者" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "故指導者" (2件)
Thi hài cố lãnh tụ sẽ được an táng tại Mashhad.
故指導者の遺体はマシュハドに埋葬される。
Thi hài cố lãnh tụ sẽ được an táng.
故指導者の遺体が埋葬される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)