ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "故意" (1件)
cố ý

日本語
形故意
Anh ấy cố ý làm hỏng máy.
彼は故意に機械を壊した。
類語検索結果 "故意" (1件)
cố tình
日本語
副故意に
Anh ta cố tình gây ra sự cố.
彼は故意に事故を起こした。
フレーズ検索結果 "故意" (2件)
Anh ấy cố ý làm hỏng máy.
彼は故意に機械を壊した。
Anh ta cố tình gây ra sự cố.
彼は故意に事故を起こした。
