ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "政治的解決策" (1件)
giải pháp chính trị
日本語
フ政治的解決策
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
攻撃的な行動に対処するためのいかなる政治的解決策も、明確な保証が必要です。
類語検索結果 "政治的解決策" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "政治的解決策" (1件)
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
攻撃的な行動に対処するためのいかなる政治的解決策も、明確な保証が必要です。
