辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "政治学院" (1件)

học viện chính trị
日本語 フ政治学院
マイ単語
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
政治学院は幹部育成において重要な役割を果たしています。

swap_horiz 類語検索結果 "政治学院" (1件)

học viện chính trị quốc gia hồ chí minh
play
日本語 名ホーチミン国家政治学院
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "政治学院" (1件)

Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
政治学院は幹部育成において重要な役割を果たしています。