ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "支店" (1件)
chi nhánh

日本語
名支店
Công ty đó có 3 chi nhánh ở Việt Nam
その会社はベトナムに3つ支店がある
類語検索結果 "支店" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "支店" (1件)
Công ty đó có 3 chi nhánh ở Việt Nam
その会社はベトナムに3つ支店がある
