辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "損害を与える" (1件)

gây tổn hại
日本語 フ損害を与える
マイ単語
Hành động đó có thể gây tổn hại đến quan hệ giữa hai bên.
その行動は双方の関係に損害を与える可能性がある。

swap_horiz 類語検索結果 "損害を与える" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "損害を与える" (1件)

Hành động đó có thể gây tổn hại đến quan hệ giữa hai bên.
その行動は双方の関係に損害を与える可能性がある。