menu_book
見出し語検索結果 "提案書" (1件)
tờ trình, đề án
日本語
名提案書
Theo tờ trình ngày 12/6 của Hà Nội, khu vực này sẽ được chỉnh trang.
ハノイの6月12日付提案書によると、この地域は整備される予定です。
swap_horiz
類語検索結果 "提案書" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "提案書" (2件)
Bộ Quốc phòng Mỹ đệ trình lên quốc hội bản đề xuất.
米国防総省は国会に提案書を提出した。
Theo tờ trình ngày 12/6 của Hà Nội, khu vực này sẽ được chỉnh trang.
ハノイの6月12日付提案書によると、この地域は整備される予定です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)