ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "控えめな" (1件)
kín đáo

日本語
形控えめな
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
彼女はいつも控えめな態度で、周りの人に気をする。
類語検索結果 "控えめな" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "控えめな" (1件)
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
彼女はいつも控えめな態度で、周りの人に気をする。
