辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "授業" (1件)

dạy học
日本語 名授業
マイ単語
Hoạt động dạy học cũng bị tạm ngừng.
授業活動も一時停止された。

swap_horiz 類語検索結果 "授業" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "授業" (10件)

thảo luận với giáo sư sau buổi học
授業の後に教授と相談する
Giáo viên dùng máy ghi âm để thu bài giảng.
先生は授業を録音するためにレコーダーを使う。
Tôi ôn tập bài học.
私は授業を復習する。
Tôi đờ đẫn trong giờ học.
授業中にぼけっとする。
Tôi chuẩn bị bài học cho ngày mai.
明日の授業を準備する。
Tôi ngủ gật trong lớp.
私は授業中にうたた寝する。
Thầy giáo giải thích bài học.
先生が授業を説明する。
Tôi hầu như quên hết bài học.
授業をほとんど忘れてしまった。
Thầy đang giảng bài.
先生が授業をしている。
Hoạt động dạy học cũng bị tạm ngừng.
授業活動も一時停止された。