辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "掃く" (2件)

quét
play
日本語 動掃く
マイ単語
quét nhà
play
日本語 動掃く
マイ単語
Mỗi sáng tôi quét nhà.
毎朝家を掃く。

swap_horiz 類語検索結果 "掃く" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "掃く" (2件)

Tôi quét nhà bằng cây chổi.
ほうきで床を掃く。
Mỗi sáng tôi quét nhà.
毎朝家を掃く。