ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "捜索救助" (1件)
tìm kiếm cứu hộ
日本語
フ捜索救助
Triton tham gia hoạt động tìm kiếm cứu hộ và hỗ trợ trinh sát cơ P-8A Poseidon.
トリトンは捜索救助活動に参加し、P-8Aポセイドン偵察機を支援する。
類語検索結果 "捜索救助" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "捜索救助" (1件)
Triton tham gia hoạt động tìm kiếm cứu hộ và hỗ trợ trinh sát cơ P-8A Poseidon.
トリトンは捜索救助活動に参加し、P-8Aポセイドン偵察機を支援する。
