ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "捕物帳" (1件)
truyện trinh thám

日本語
名捕物帳
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
類語検索結果 "捕物帳" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "捕物帳" (1件)
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
