辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "指数" (1件)

chỉ số
日本語 名指数
マイ単語
Chỉ số này rất quan trọng.
この指数はとても重要だ。

swap_horiz 類語検索結果 "指数" (2件)

chỉ số chứng khoán
play
日本語 名株価指数
マイ単語
chỉ số lạm phát
日本語 フインフレ指数
マイ単語
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。

format_quote フレーズ検索結果 "指数" (3件)

Chỉ số này rất quan trọng.
この指数はとても重要だ。
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
Chỉ số giá căn hộ trên thu nhập hộ gia đình đã tăng từ 23,5 năm vào 2023 lên 30,2 năm vào 2026.
世帯収入に対するマンション価格指数は、2023年の23.5年から2026年には30.2年に上昇した。