ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "指揮者" (1件)
nhạc trưởng
日本語
名指揮者
Nhạc trưởng đã chỉ huy dàn nhạc rất tài tình.
指揮者はオーケストラを非常に巧みに指揮しました。
類語検索結果 "指揮者" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "指揮者" (1件)
Nhạc trưởng đã chỉ huy dàn nhạc rất tài tình.
指揮者はオーケストラを非常に巧みに指揮しました。
