ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "手首" (1件)
cổ tay

日本語
名手首
Tôi xoay cổ tay.
手首を回す。
類語検索結果 "手首" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "手首" (2件)
Tôi xoay cổ tay.
手首を回す。
Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
彼女は出かける前に手首に香水をスプレーした。
