ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "扇風機" (1件)
quạt điện

日本語
名扇風機
khổng thể thiếu quạt điện vào mùa hè
夏には扇風機が欠かせない
類語検索結果 "扇風機" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "扇風機" (1件)
khổng thể thiếu quạt điện vào mùa hè
夏には扇風機が欠かせない
