ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "戦略的パートナー" (2件)
đối tác Chiến lược
日本語
フ戦略的パートナー
Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
両国は関係を戦略的パートナーに格上げしました。
đối tác chiến lược
日本語
フ戦略的パートナー
Việt Nam và Nhật Bản là đối tác chiến lược trong nhiều lĩnh vực.
ベトナムと日本は多くの分野における戦略的パートナーです。
類語検索結果 "戦略的パートナー" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "戦略的パートナー" (3件)
Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
両国は関係を戦略的パートナーに格上げしました。
Chuyến thăm nhằm làm sâu sắc quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
この訪問は、両国間の戦略的パートナーシップ関係を深めることを目的としています。
Việt Nam và Nhật Bản là đối tác chiến lược trong nhiều lĩnh vực.
ベトナムと日本は多くの分野における戦略的パートナーです。
