ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "慰める" (1件)
an ủi

日本語
動慰める
Cô ấy luôn an ủi tôi khi tôi buồn.
彼女は私が悲しい時、いつも私を慰める。
類語検索結果 "慰める" (1件)
nguôi ngoai
日本語
動慰める、和らげる
Thời gian sẽ giúp anh ấy nguôi ngoai nỗi đau.
時間が彼の痛みを和らげるだろう。
フレーズ検索結果 "慰める" (1件)
Cô ấy luôn an ủi tôi khi tôi buồn.
彼女は私が悲しい時、いつも私を慰める。
