辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "慎重な、注意深い" (2件)

cẩn trọng, thận trọng
日本語 形慎重な、注意深い
マイ単語
Cô ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng
彼女は慎重な判断をした。
cẩn trọng
日本語 形慎重な、注意深い
マイ単語
Vì sao một người vốn cẩn trọng trong chi tiêu bỗng dễ dãi với tiền bạc?
なぜ元々支出に慎重だった人が、急にお金にルーズになったのか?

swap_horiz 類語検索結果 "慎重な、注意深い" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "慎重な、注意深い" (0件)

フレーズはありませんでした。