辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "感染症" (1件)

bệnh truyền nhiễm
play
日本語 名感染症
マイ単語
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
感染症が広がっている

swap_horiz 類語検索結果 "感染症" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "感染症" (2件)

bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
感染症が広がっている
Kinh tế thế giới bị ảnh hưởng nặng vì dịch bệnh
感染症により世界経済が大きく影響された