ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "感動的な" (1件)
giàu cảm xúc
日本語
形感動的な
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
それは多くの素晴らしいプレーがある感動的な試合だった。
類語検索結果 "感動的な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "感動的な" (1件)
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
それは多くの素晴らしいプレーがある感動的な試合だった。
