辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "意思決定能力" (1件)

khả năng ra quyết định
日本語 フ意思決定能力
マイ単語
Điều thay đổi trước tiên không phải là trí nhớ mà là khả năng ra quyết định.
最初に変わるのは記憶ではなく、意思決定能力である。

swap_horiz 類語検索結果 "意思決定能力" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "意思決定能力" (1件)

Điều thay đổi trước tiên không phải là trí nhớ mà là khả năng ra quyết định.
最初に変わるのは記憶ではなく、意思決定能力である。