ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "意志" (1件)
ý chí
日本語
名意志
Rèn luyện ý chí là mục tiêu của hoạt động này.
意志を鍛えることがこの活動の目的です。
類語検索結果 "意志" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "意志" (1件)
Rèn luyện ý chí là mục tiêu của hoạt động này.
意志を鍛えることがこの活動の目的です。
