ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "意向" (1件)
ý định

日本語
名意向
hỏi về dự định
意向を聞く
類語検索結果 "意向" (1件)
ý định thư
日本語
フ意向書
Hai công ty đã ký ý định thư hợp tác.
2社は協力に関する意向書に署名した。
フレーズ検索結果 "意向" (2件)
hỏi về dự định
意向を聞く
Hai công ty đã ký ý định thư hợp tác.
2社は協力に関する意向書に署名した。
