辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "想像する" (1件)

tưởng tượng
日本語 動想像する
マイ単語
Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có internet không?
インターネットのない世界を想像できますか?

swap_horiz 類語検索結果 "想像する" (1件)

hình dung
日本語 動想像する、思い描く
マイ単語
Mình tưởng tượng về cuộc sống tương lai của bản thân.
未来の自分の生活を想像する。

format_quote フレーズ検索結果 "想像する" (1件)

Mình tưởng tượng về cuộc sống tương lai của bản thân.
未来の自分の生活を想像する。