辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "悪い" (1件)

tệ
日本語 形悪い
マイ単語
Màn trình diễn của đội hôm nay khá tệ.
今日のチームのパフォーマンスはかなり悪かったです。

swap_horiz 類語検索結果 "悪い" (2件)

đen đủi
play
日本語 形運が悪い
マイ単語
một ngày đen đủi
悪運の一日
chuyển biến xấu
日本語 フ悪化する、悪い方向へ向かう
マイ単語
Tình hình sức khỏe của bệnh nhân chuyển biến xấu.
患者の健康状態が悪化しました。

format_quote フレーズ検索結果 "悪い" (1件)

Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い