ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "恩人" (1件)
ân nhân
日本語
名恩人
Anh ấy chính là ân nhân cứu mạng của tôi.
彼は命の恩人だよ
類語検索結果 "恩人" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "恩人" (1件)
Anh ấy chính là ân nhân cứu mạng của tôi.
彼は命の恩人だよ
