menu_book
見出し語検索結果 "恥" (1件)
hổ thẹn
日本語
名恥
Sự việc sẽ trở thành nỗi hổ thẹn của lãnh đạo.
その出来事は指導者にとって恥となるだろう。
swap_horiz
類語検索結果 "恥" (3件)
日本語
形恥ずかしい
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
日本語
形恥ずかしい
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
その子は話すとき恥ずかしい。
日本語
形恥ずかしい
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
人前で話すのはとても恥ずかしい。
format_quote
フレーズ検索結果 "恥" (5件)
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
その子は話すとき恥ずかしい。
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
人前で話すのはとても恥ずかしい。
Tôi ngại bắt chuyện với người lạ.
知らない人に話しかけるのは恥ずかしい。
Sự việc sẽ trở thành nỗi hổ thẹn của lãnh đạo.
その出来事は指導者にとって恥となるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)