辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "恐怖" (1件)

nỗi sợ hãi
日本語 名恐怖
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "恐怖" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "恐怖" (3件)

Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận.
プーチン氏に対する恐怖をまき散らすのは近視眼的な行動である。
Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận và thiếu nghiêm túc.
プーチン氏に対する恐怖をまき散らすのは、近視眼的な行動であり、不真面目である。
Cô ấy hét lên vì sợ hãi khi nhìn thấy con chuột.
彼女はネズミを見て恐怖で叫びました。