ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "性搾取" (1件)
bóc lột tình dục
日本語
フ性搾取
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
性搾取は重大な犯罪だ。
類語検索結果 "性搾取" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "性搾取" (1件)
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
性搾取は重大な犯罪だ。
