辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "性搾取" (1件)

bóc lột tình dục
日本語 フ性搾取
マイ単語
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
性搾取は重大な犯罪だ。

swap_horiz 類語検索結果 "性搾取" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "性搾取" (1件)

Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
性搾取は重大な犯罪だ。