ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "急性膵炎" (1件)
viêm tụy cấp
日本語
名急性膵炎
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
急性膵炎の一般的な症状は激しい腹痛です。
類語検索結果 "急性膵炎" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "急性膵炎" (1件)
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
急性膵炎の一般的な症状は激しい腹痛です。
