辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "思いっきり" (1件)

thỏa sức
日本語 副思いっきり
マイ単語
Chúng ta có thể thỏa sức thả diều trên cánh đồng rộng.
広い畑で思いっきり凧揚げができる。

swap_horiz 類語検索結果 "思いっきり" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "思いっきり" (1件)

Chúng ta có thể thỏa sức thả diều trên cánh đồng rộng.
広い畑で思いっきり凧揚げができる。